NHÀ THUỐC ĐÔNG Y MINH PHÚ: ĐIỆN GIẢI ĐỒ THAM KHẢO

BÀI LƯU TRỮ

đồng hồ

chaaay

Nhà thuốc Đông y Minh Phú - Chào mừng quý khách - Thân tâm thường an lạc

04/10/2022

ĐIỆN GIẢI ĐỒ THAM KHẢO


CHẤT ĐIỆN GIẢI LÀ GÌ
Chất điện giải là các hóa chất tích điện, thực hiện vai trò kiểm soát chất lỏng và sự cân bằng của axit – bazơ trong cơ thể. Ngoài ra, đây cũng là yếu tố quan trọng tham gia vào quá trình điều chỉnh hoạt động của cơ, thần kinh, nhịp tim cùng nhiều chức năng khác. Theo đó, các chất điện giải chính bên trong cơ thể bao gồm: 
  - Natri: Natri giúp kiểm soát lượng chất lỏng bên trong cơ thể, hỗ trợ hoạt động của các dây thần kinh và cơ bắp diễn ra thuận lợi. 
- Clorua: Clorua giúp kiểm soát lượng chất lỏng bên trong cơ thể, duy trì lượng máu và huyết áp ở mức ổn định. 
 - Kali: Kali có vai trò giúp tim và cơ hoạt động tốt.
- Bicarbonate: Bicarbonate giúp duy trì sự cân bằng của axit, bazơ trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển carbon dioxide trong máu. 
- Canxi: Canxi tham gia hỗ trợ hệ thống cơ xương, hệ thần kinh và tuần hoàn.
- Magiê: Magie hỗ trợ chức năng hệ thần kinh và cơ bắp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của xương và răng.
- Phốt phát: Phốt phát tham gia hỗ trợ sự phát triển khỏe mạnh của xương, răng, chức năng thần kinh và cơ bắp. Bất kỳ sự mất cân bằng nào xảy ra với một trong các chất này đều là dấu hiệu cảnh báo vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Trong đó, những bệnh lý phổ biến nhất thường liên quan đến thận, huyết áp, tim mạch…, thậm chí đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Một số nguyên nhân điển hình dẫn đến tình trạng mất cân bằng điện giải bao gồm: - Bệnh ung thư.
- Mất nước do không bổ sung đủ chất lỏng, tiêu chảy, nôn nhiều, sốt hoặc đổ mồ hôi. - Bỏng.
- Bệnh tiểu đường. - Bệnh tim mạch, suy tim hoặc huyết áp cao.
- Các bệnh lý liên quan đến thận .
- Các bệnh về gan.
- Rối loạn sử dụng chất gây nghiện.

ĐIỆN GIẢI ĐỒ LÀ GÌ  
Điện giải đồ là xét nghiệm đo nồng độ của các chất điện giải bên trong cơ thể, từ đó sàng lọc sự mất cân bằng xảy ra trong máu, mất cân bằng axit – bazơ và chức năng thận. Một số tình trạng nhất định như mất nước, bệnh thận, tim mạch… có thể khiến nồng độ điện giải trở nên quá cao hoặc quá thấp. 
Thông qua kết quả thu được, bác sĩ có thể xác định được vấn đề bệnh lý người bệnh đang mắc phải, từ đó đề nghị phương pháp điều trị hoặc bổ sung phù hợp.
Vì sao cần phải xét nghiệm điện giải đồ ?
Xét nghiệm điện giải đồ là một phần quan trọng của kiểm tra sức khỏe định kỳ, giúp người bệnh có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe. Trong đó, một số vai trò điển hình có thể kể đến bao gồm:
Theo dõi chức năng thận
- Theo dõi chức năng gan
- Kiểm tra tình trạng hydrat hóa hoặc dinh dưỡng nếu lo ngại về tình trạng mất nước hoặc suy dinh dưỡng
- Kiểm tra các chất điện giải quan trọng đối với chức năng tim mạch, chẳng hạn như: Kali, Magie, Canxi… 
- Kiểm tra các chất điện giải để đảm bảo não hoạt động khỏe mạnh, điển hình là natri 
- Theo dõi lượng đường và chất điện giải ở người bị tiểu đường. 
- Xác định nguyên nhân cho một số triệu chứng đáng lo ngại: chán ăn, suy nhược, mệt mỏi, chóng mặt… 
- Giúp chẩn đoán một số tình trạng y tế cụ thể, chẳng hạn như vấn đề về nội tiết (hormone), bệnh thận hoặc bệnh gan. 
 Ngoài ra, xét nghiệm điện giải đồ còn giúp bác sĩ theo dõi mức độ ảnh hưởng của một số loại thuốc đến chưc năng thận và mức điện giải trong cơ thể, bao gồm: 
  - Thuốc lợi tiểu: Bumetanide, Hydrochlorothiazide và Chlorthalidone. 
- Thuốc điều trị các vấn đề về nhịp tim: Amiodarone, Digoxin và Procainamide. 
- Thuốc huyết áp: Thuốc ức chế men chuyển (ACE), thuốc chẹn thụ thể Angiotensin (ARB)…
- Thuốc chống động kinh: Primidone, Axit valproic…
- Thuốc kháng nấm.
- Các phương pháp điều trị ung thư hoặc viêm khớp dạng thấp


Khi nào cần xét nghiệm điện giải đồ?
Người bệnh nên đi xét nghiệm điện giải đồ nếu cơ thể xuất hiện những triệu chứng cho thấy chất điện giải trong cơ thể bị mất cân bằng, bao gồm:  
- Buồn nôn.
- Tâm lý hoang mang.
- Cơ thể mệt mỏi, cảm thấy kiệt sức.
- Nhịp tim không đều. Ý nghĩa các chỉ số điện giải đồ
1. Rối loạn Natri máu
Nồng độ Natri trong huyết thanh và máu toàn phần ở mức bình thường lần lượt dao động trong khoảng từ 3.7 – 5.1 mmol/L, 3.5 – 5 mmol/L. Ngược lại, nếu kết quả sai lệch khỏi khoảng này, nguy cơ cao người bệnh đang bị rối loạn Natri máu
1.1 . Tăng natri máu
Kết quả xét nghiệm Natri trong máu cao hơn bình thường có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý, chẳng hạn như: 
 - Mất nước do uống nước không đủ, 
tiêu chảy hoặc dùng thuốc lợi tiểu.
- Rối loạn chức năng tuyến thượng thận. - Bệnh thận.
- Đái tháo nhạt.
1.2 . Giảm natri máu
Kết quả xét nghiệm Natri trong máu thấp hơn bình thường cũng có thể là dấu hiệu của một số vấn đề bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm:
- Xơ gan
- Suy tim
- Bệnh thận
- Bệnh lý liên quan đến não và phổi.
- Ung thư.
- Bệnh Addison.
- Suy dinh dưỡng
2. Rối loạn Kali máu
Kali là một trong những chất điện giải quan trọng nhất của cơ thể, tham gia hỗ trợ chức năng thận, tim, cơ bắp và hệ thần kinh. Nồng độ Kali ở mức bình thường trong huyết thanh và máu toàn phần lần lượt là 3.7 – 5.1 mmol/L, 3.5 – 5 mmol/L
2.1 . Tăng Kali máu
Nồng độ Kali trong huyết thanh được xác định là cao khi đạt mức 5.1 – 6 mmol/L, nếu vượt quá 6mmol/L sẽ cần can thiệp y tế ngay lập tức. Những người bị tăng Kali máu thường không có triệu chứng rõ rệt nên rất khó nhận biết. Tuy nhiên, nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể xảy ra, thậm chí là đe dọa đến tính mạng


Bao gồm: 
- Tim đập nhanh.
- Khó thở.
- Tức ngực.
  2.2 . Giảm Kali máu
Giảm Kali máu xảy ra khi nồng độ Kali trong huyết thanh thấp hơn 3.6 mmol/L, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm: - Huyết áp cao.
- Nguy cơ sỏi thận.
- Mức Canxi trong xương bị sụt giảm. 
Một số triệu chứng có thể nhận biết tình trạng này như sau:
- Táo bón.
- Cơ thể mệt mỏi.
- Yếu cơ. 
Ngoài ra, nếu chỉ số điện giải đồ của Kali giảm xuống thấp hơn 2.5 mmol/L, đây là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, cần được can thiệp y tế khẩn cấp:
- Sản xuất nước tiểu nhiều hơn bình thường.
- Không dung nạp đường.
- Liệt cơ
- Rối loạn hô hấp
- Thay đổi nhịp tim
3. Rối loạn Clo máu
Nồng độ Clo trong máu được xác định ở mức bình thường khi dao động từ 97 – 105 mmol/L. Nếu xét nghiệm điện giải đồ cho thấy kết quả sai lệch khỏi khoảng này, người bệnh có thể đang gặp một số vấn đề bệnh lý cần được điều trị sớm. 
3.1 . Tăng Clo máu
Nếu kết quả xét nghiệm điện giải đồ cho thấy nồng độ Clo máu cao hơn mức bình thường, người bệnh có nguy cơ đang mắc phải một số bệnh lý sau: 
- Bệnh thận
- Nhiễm toan chuyển hóa (máu chứa quá nhiều axit, gây nôn mửa và mệt mỏi).
- Nhiễm kiềm hô hấp.
- Tiêu chảy
3.2 . Giảm Clo máu
Nồng độ Clo máu thấp hơn bình thường cũng có thể là nguy cơ cảnh báo các vấn đề bệnh lý nghiêm trọng người bệnh không nên chủ quan, bao gồm: 
- Suy tim.
- Bệnh phổi.
- Bệnh Addison (nguyên nhân do tuyến thượng thận không sản xuất đủ một số loại hormone nhất định, gây suy nhược, mất nước, chóng mặt và giảm cân bất thường.
- Nhiễm kiềm chuyển hóa, xuất hiện với triệu chứng co giật cơ, ngứa ran khắp các ngón tay và ngón chân.
- Xét nghiệm điện giải đồ được tiến hành như thế nào ?
1. Chuẩn bị 
 - Uống đủ nước: Người bệnh nên uống đủ nước trước khi xét nghiệm để đảm bảo máu lưu thông dễ dàng.- Tránh nicotine: Người bệnh tuyệt đối không được hút thuốc trước khi lấy máu để tránh Nicotine làm co mạch máu khiến việc đâm kim vào tĩnh mạch trở nên khó khăn.
- Trao đổi với bác sĩ: Người bệnh cần trao đổi trước với bác sĩ về tâm lý sợ kim tiêm, sợ máu trước khi tiến hành tiêm. Người bệnh - không phải nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm điện giải đồ, ngoại trừ trường hợp bác sĩ yêu cầu đo đường huyết hoặc Cholesterol. 2. Các bước tiến hành
Bác sĩ sẽ tiến hành lấy máu từ tĩnh mạch ở cánh tay người bệnh và mang đi kiểm tra. Kết quả chi tiết sẽ được trả về sau khoảng vài ngày. Sau khi lấy máu, người bệnh nên đeo băng khoảng từ 2 – 4 giờ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Dấu hiệu viêm nhẹ hoặc bầm tím tại chỗ kim tiêm có thể sẽ xuất hiện và tự động biến mất sau vài ngày. Một số giải pháp khắc phục tạm thời hữu ích có thể tham khảo như sau: 
- Chườm đá
- Uống thuốc giảm đau không kê đơn
- Tránh nâng vật nặng trong vòng 24 giờ kể từ khi lấy máu
3. Một số rủi ro có thể gặp phải
Xét nghiệm điện giải đồ thường xảy ra rất ít rủi ro. Tuy nhiên, một số vấn đề có thể xảy ra bao gồm:
- Hạ huyết áp
- Chóng mặt
- Buồn nôn
- Ngất xỉu 
 Trong những trường hợp này, người bệnh nên thông báo với bác sĩ để được xử lý kịp thời, tránh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.


KHI NÀO CẦN XÉT NGHIỆM ĐIỆN GIẢI ĐỒ
Người bệnh nên đi xét nghiệm điện giải đồ nếu cơ thể xuất hiện những triệu chứng cho thấy chất điện giải trong cơ thể bị mất cân bằng, bao gồm: 
- Buồn nôn
- Tâm lý hoang mang
- Cơ thể mệt mỏi, cảm thấy kiệt sức
- Nhịp tim không đều.
Ý nghĩa các chỉ số điện giải 
1. Rối loạn Natri máu
Nồng độ Natri trong huyết thanh và máu toàn phần ở mức bình thường lần lượt dao động trong khoảng từ 3.7 – 5.1 mmol/L, 3.5 – 5 mmol/L. Ngược lại, nếu kết quả sai lệch khỏi khoảng này, nguy cơ cao người bệnh đang bị rối loạn Natri máu.
1.1 Tăng natri máu
Kết quả xét nghiệm Natri trong máu cao hơn bình thường có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý, chẳng hạn như:
- Mất nước do uống nước không đủ
tiêu chảy hoặc dùng thuốc lợi tiểu
- Rối loạn chức năng tuyến thượng thận.
- Bệnh thận
- Đái tháo nhạt. 
1.2 . Giảm natri máu
Kết quả xét nghiệm Natri trong máu thấp hơn bình thường cũng có thể là dấu hiệu của một số vấn đề bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm:
- Xơ gan
- Suy tim
- Bệnh thận
- Bệnh lý liên quan đến não và phổi
- Ung thư- Bệnh Addison
- Suy dinh dưỡng
2. Rối loạn Kali máu
Kali là một trong những chất điện giải quan trọng nhất của cơ thể, tham gia hỗ trợ chức năng thận, tim, cơ bắp và hệ thần kinh. Nồng độ Kali ở mức bình thường trong huyết thanh và máu toàn phần lần lượt là 3.7 – 5.1 mmol/L, 3.5 – 5 mmol/L.
2.1 . Tăng Kali máu
Nồng độ Kali trong huyết thanh được xác định là cao khi đạt mức 5.1 – 6 mmol/L, nếu vượt quá 6mmol/L sẽ cần can thiệp y tế ngay lập tức. Những người bị tăng Kali máu thường không có triệu chứng rõ rệt nên rất khó nhận biết. Tuy nhiên, nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể xảy ra, thậm chí là đe dọa đến tính mạng, bao gồm:
- Tim đập nhanh 
- Khó thở
- Tức ngực


2.2 Giảm Kali máu
Giảm Kali máu xảy ra khi nồng độ Kali trong huyết thanh thấp hơn 3.6 mmol/L, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm:
- Huyết áp cao
- Nguy cơ sỏi thận
- Mức Canxi trong xương bị sụt giảm. 
Một số triệu chứng có thể nhận biết tình trạng này như sau
- Táo bón
- Cơ thể mệt mỏi
- Yếu cơ
Ngoài ra, nếu chỉ số điện giải đồ của Kali giảm xuống thấp hơn 2.5 mmol/L, đây là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, cần được can thiệp y tế khẩn cấp:
- Sản xuất nước tiểu nhiều hơn bình thường
- Không dung nạp đường
- Liệt cơ
- Rối loạn hô hấp
- Thay đổi nhịp tim.
3. . Rối loạn Clo máu
Nồng độ Clo trong máu được xác định ở mức bình thường khi dao động từ 97 – 105 mmol/L. Nếu xét nghiệm điện giải đồ cho thấy kết quả sai lệch khỏi khoảng này, người bệnh có thể đang gặp một số vấn đề bệnh lý cần được điều trị sớm.
3.1 . Tăng Clo máu
Nếu kết quả xét nghiệm điện giải đồ cho thấy nồng độ Clo máu cao hơn mức bình thường, người bệnh có nguy cơ đang mắc phải một số bệnh lý sau:
- Bệnh thận 
- Nhiễm toan chuyển hóa (máu chứa quá nhiều axit, gây nôn mửa và mệt mỏi). 
- Nhiễm kiềm hô hấp. 
- Tiêu chảy

3.2 . Giảm Clo máu
Nồng độ Clo máu thấp hơn bình thường cũng có thể là nguy cơ cảnh báo các vấn đề bệnh lý nghiêm trọng người bệnh không nên chủ quan, bao gồm:
- Suy tim.
- Bệnh phổi
- Bệnh Addison (nguyên nhân do tuyến thượng thận không sản xuất đủ một số loại hormone nhất định, gây suy nhược, mất nước, chóng mặt và giảm cân bất thường.
- Xét nghiệm điện giải đồ được tiến hành như thế nào?
1. Chuẩn bị
- Uống đủ nước: 
Người bệnh nên uống đủ nước trước khi xét nghiệm để đảm bảo máu lưu thông dễ dàng.
- Tránh nicotine: 
Người bệnh tuyệt đối không được hút thuốc trước khi lấy máu để tránh Nicotine làm co mạch máu khiến việc đâm kim vào tĩnh mạch trở nên khó khăn.
- Trao đổi với bác sĩ: 
Người bệnh cần trao đổi trước với bác sĩ về tâm lý sợ kim tiêm, sợ máu trước khi tiến hành tiêm
- Người bệnh không phải nhịn ăn trước khi thực hiện xét nghiệm điện giải đồ, ngoại trừ trường hợp bác sĩ yêu cầu đo đường huyết hoặc Cholesterol.


2. Các bước tiến hành
* Bác sĩ sẽ tiến hành lấy máu từ tĩnh mạch ở cánh tay người bệnh và mang đi kiểm tra. Kết quả chi tiết sẽ được trả về sau khoảng vài ngày. Sau khi lấy máu, người bệnh nên đeo băng khoảng từ 2 – 4 giờ để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Dấu hiệu viêm nhẹ hoặc bầm tím tại chỗ kim tiêm có thể sẽ xuất hiện và tự động biến mất sau vài ngày. Một số giải pháp khắc phục tạm thời hữu ích có thể tham khảo như sau:
* Chườm đá. 
* Uống thuốc giảm đau không kê đơn. 
* Tránh nâng vật nặng trong vòng 24 giờ kể từ khi lấy máu.
3. Một số rủi ro có thể gặp phải :
Xét nghiệm điện giải đồ thường xảy ra rất ít rủi ro. Tuy nhiên, một số vấn đề có thể xảy ra bao gồm:
- Hạ huyết áp. 
- Chóng mặt. 
- Buồn nôn. 
- Ngất xỉu.
Trong những trường hợp này, người bệnh nên thông báo với bác sĩ để được xử lý kịp thời, tránh gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
NGUỒN THAM KHẢO
Professional, C. C. M. (n.d.). Electrolytes. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diagnostics/21790-electrolytes
Crosta, P. (2017, December 20). What you should know about dehydration. https://www.medicalnewstoday.com/articles/153363#symptoms
Understanding electrolyte tests: normal range & levels. (2022, August 16). Metropolis India Lab. https://www.metropolisindia.com/blog/lifestyle/know-what-electrolyte-tests-its-procedure-purpose-more
Cecchini, C., MD. (2022, February 8). What is an electrolyte panel, and what does it test? GoodRx. https://www.goodrx.com/health-topic/diagnostics/electrolyte-panel

thời gian

Hôm nay:
Nhà thuốc Đông y Minh Phú - 108 . Đường 19/5 . Duyên Hải . Vĩnh Long . ĐT . 0969985148

Nhãn

ÂM DƯƠNG BẢN THẢO VẤN ĐÁP BÁT PHÁP BÁT PHÁP TRẬN ĐỒ BẤM HUYỆT TRẺ NHI BỆNH LÝ TỲ VỊ BỆNH MẠCH VÀNH BỆNH PHỤ KHOA BỆNH THỐNG PHONG BỆNH TIÊU HOÁ BÓ GÃY XƯƠNG CHÂN BÓ GÃY XƯƠNG TAY BÓ KHỚP CỔ TAY BÓ THUỐC YHCT 001 BÓ XƯƠNG CÁNH TAY BƠM THUỐC HẬU MÔN BƯỚU CỔ CẢM MẠO CẤY CHỈ ĐIỀU TRỊ CHÂM CỨU YHCT CHÂM TÊ 2 CHÂM TÊ LOẠI ĐẶC BIỆT CHÂM TÊ PHẪU THUẬT CHẨN ĐOÁN NGUYÊN NHÂN CHẨN ĐOÁN YHCT CHÍCH LỂ CHUYỂN HÓA LIPIT CHƯỜM THUỐC YHCT CỔ PHƯƠNG CỐT TÝ CƠ.XƯƠNG.KHỚP 01 CƠ.XƯƠNG.KHỚP 2 CƯỜNG GIÁP DÁN THUỐC YHCT DANH MỤC KỸ THUẬT DANH MỤC KỸ THUẬT 001 DI NIỆU DỊ ỨNG DIỆN CHẨN YHCT ĐÁI DẦM ĐÀM TRỌC TRUNG TRỞ ĐIỆN CHÂM ĐIỆN CHÂM1 ĐIỆN NHĨ CHÂM ĐIỀU NGUYỆT ĐỘNG MẠCH VÀNH ĐÔNG PHƯƠNG HỌC ĐỞM THẠCH ĐỞM TRƯỚNG GIÁC HƠI HÀNH HỎA HÀO CHÂM HÀO CHÂM TRẺ NHI HỎA TRỊ LIỆU HỎA TRỊ LIỆU .001 HOÀNG ĐẢN HỘI CHỨNG RUỘT HUYỄN VỰNG 01 HUYẾT SẮC TỐ KÉO NẮN CỘT SỐNG KÉO NẮN THẮT LƯNG KHÁI THẤU KHÍ CÔNG TRỊ LIỆU KIM QUỸ YẾU LƯỢC KINH NGUYỆT LÃO KHOA LÃO NIÊN SI NGAI LASER CHÂM LOÃNG XƯƠNG LONG BẾ LƯ SƠN MẠCH MẠCH LÝ CĂN BẢN MAI HOA CHÂM MÃNG CHÂM MÃNG CHÂM1 MẪU ĐƠN THUỐC MEN GAN MẸO VẶT SỨC KHOẺ MINH PHÚ MỠ MÁU CAO NAM KHOA NAN KINH NẮN BÓ GÃY XƯƠNG YHCT NGÂM THUỐC TOÀN THÂN NGÂM THUỐC YHCT NGOẠI CẢM NGŨ HÀNH NGUYÊN KHÍ NGUYÊN SINH NGỰC SƯỜN ĐAU NHĨ CHÂM NHĨ CHÂM 001 NHI KHOA NỘI KINH NỘI KINH LINH KHU NỘI KINH LINH KHU 00 NƯỚC TIỂU 10 SỐ ÔN CHÂM PHONG THIÊN KHÔ PHONG TỤC NGƯỜI VIỆT PHÙ LÚC CÓ THAI PHÙ THŨNG QĐ 3991/QĐ-BYT QUẺ CÀN QUY ĐỊNH 486 01 QUY ĐỊNH BYT QUYẾT ĐỊNH 486/QĐ-BYT SIÊU HUYỆT SỎI BÀNG QUANG SỎI MẬT SỎI THẬN SỐ HOÁ SỐT XUẤT HUYẾT SUY NHƯỢC SUY TIM SUYỄN TẠNG PHỦ TẠNG PHỦ DƯỢC ĐỘI TÁO BÓN TÂM PHẾ MÃN THẠCH LÂM THAI DƯỠNG THẦN KINH SỐ 5 THẦN KINH TOẠ THẦN NÔNG THẤP TIM THẤT MIÊN THIÊN GIA DIỆU PHƯƠNG THIẾU MÁU NÃO THỦY CHÂM THỦY CHÂM TRẺ NHI THƯƠNG HÀN LUẬN THƯƠNG PHONG TIỀN LIỆT TIỀN MÃN KINH TIÊU KHÁT TINH DỊCH ĐỒ TK-SUY NHƯỢC TỌA CỐT PHONG TRÀO NGƯỢC TRẶT KHỚP CỔ CHÂN TRỊ BÁCH BỆNH TRÚNG PHONG TRƯỜNG CHÂM TỪ CHÂM TỨ CHẨN TỬ VI AI CẬP TỲ VỊ CĂN BẢN UẤT CHỨNG UNG THƯ GAN VIỆC HỶ VIÊM DA VIỄM DO VẬN MẠCH VIÊM KHỚP DẠNG THẤP VIÊM XOANG XEM CHỈ TAY XÉT NGHIỆM GAN XÔNG KHÓI THUỐC XÔNG KHÓI THUỐC YHCT XÔNG THUỐC BẰNG MÁY XƠ GAN MẠN Y HỌC CỔ TRUYỀN

Translate

Wikipedia tiếng việt

Kết quả tìm kiếm

Google seach

CẢM ƠN VÌ ĐÃ XEM

GIẢI TRÍ

Tìm bài viết - Góc phải bỏ dấu X

YAHOO HỎI ĐÁP

YAHOO HỎI ĐÁP
Trao đổi mọi vấn đề trong cuộc sống hàng ngày

Google Map Chỉ Đường Đến Nhà Thuốc

PHÒNG CHẨN TRỊ YHCT MINH PHÚ - Nghiên cứu .Trao đổi/Học tập Kinh nghiệm về YHCT . Tất cả nội dung trong trang chỉ mang tính chất tham khảo . Người xem không được dựa vào để tự chữa bệnh /